Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước nhiều biến số vĩ mô đáng chú ý, có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và xu hướng vận động của thị trường trong thời gian tới.
Cụ thể, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vượt mốc 5% lần đầu tiên kể từ năm 2023 trong phiên giao dịch ngày 14/9. Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh những lo ngại ngày càng gia tăng về lạm phát, cùng nhu cầu vay nợ ngày một lớn của Chính phủ và doanh nghiệp.
Trong khi đó, từ cuối tháng 8/2026 đến nay, giá dầu đã tăng gần 27%, từ khoảng 85 USD/thùng lên 107,6 USD/thùng vào ngày 15/9.

Giá dầu tăng sau khi truyền thông Iran đưa tin Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã tấn công 2 tàu của Mỹ, 8 tàu chở dầu và 10 “tàu không tuân thủ quy định” khi cố đi qua eo biển Hormuz.
Giá dầu tăng làm dấy lên đồn đoán rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và ngân hàng trung ương các nước khác có thể phải duy trì hoặc nâng lãi suất cao hơn dự kiến để kiềm chế lạm phát.
Theo khảo sát của Hãng tin Reuters công bố ngày 10/9, sản lượng dầu của Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) đã giảm trong tháng 8, trong bối cảnh hoạt động xuất khẩu của Saudi Arabia tiếp tục bị gián đoạn, còn nguồn cung từ Iran suy giảm do lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ. Sản lượng dầu thô của OPEC trong tháng 8 giảm 640.000 thùng/ngày so với tháng trước, xuống còn 19,71 triệu thùng/ngày.
Để làm rõ tác động của những yếu tố vĩ mô này đến thị trường chứng khoán Việt Nam, chúng tôi đã có cuộc trao đổi nhanh với ông Lương Duy Phước, Giám đốc Nghiên cứu Thị trường Chứng khoán Kafi.

Ông đánh giá thế nào về tác động của lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ vượt 5% đối với chứng khoán Việt Nam?
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đang tăng và vượt vùng 5%, trong bối cảnh không chỉ Fed mà nhiều ngân hàng trung ương cũng có xu hướng duy trì hoặc nâng mặt bằng lãi suất. Tôi cho rằng đây đang dần trở thành một chu kỳ chi phí vốn gia tăng trên phạm vi toàn cầu.
Tuy nhiên, mức lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm quanh 4,8-5% theo tôi vẫn có thể được xem là vùng tương đối bình thường trong bối cảnh nền kinh tế Mỹ duy trì sức mạnh. Việc lợi suất tăng chắc chắn tạo áp lực nhất định lên các thị trường mới nổi, nhưng tác động đến Việt Nam hiện được giảm bớt bởi chênh lệch lợi suất giữa Mỹ và Việt Nam không còn quá lớn, trong khi tỷ giá USD/VND nhìn chung vẫn tương đối ổn định.
Bên cạnh đó, dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn duy trì tích cực, góp phần hỗ trợ nguồn cung ngoại tệ và ổn định vĩ mô. Vì vậy, lợi suất trái phiếu Mỹ ở vùng cao là yếu tố cần theo dõi, nhưng chưa phải yếu tố đủ để làm thay đổi đáng kể triển vọng của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Theo ông, giá dầu vượt 100 USD/thùng sẽ gây thêm áp lực gì lên thị trường và nền kinh tế?
Nếu giá dầu thô duy trì ở mức cao, tác động trước hết sẽ truyền dẫn vào giá xăng dầu trong nước, qua đó tạo thêm áp lực lên lạm phát. Chi phí nhiên liệu tăng sẽ kéo theo chi phí vận tải, logistics và sản xuất, trong khi chi phí sinh hoạt cao hơn có thể ảnh hưởng đến sức mua của người dân.
Khi đó, doanh nghiệp vừa chịu áp lực từ chi phí đầu vào, vừa khó chuyển toàn bộ phần tăng thêm sang giá bán, qua đó ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.
Ở cấp độ vĩ mô, giá dầu cao cũng làm gia tăng nhu cầu ngoại tệ để thanh toán nhập khẩu, tạo thêm áp lực lên tỷ giá. Đồng thời, nếu áp lực lạm phát kéo dài, Ngân hàng Nhà nước có thể thận trọng hơn trong điều hành chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, Việt Nam đã có sự chuẩn bị qua các giai đoạn biến động giá dầu trước đây, thông qua Quỹ Bình ổn giá xăng dầu và các biện pháp điều chỉnh thuế, phí nhằm hạn chế mức tăng giá bán trong nước.
Do đó, nếu giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng, áp lực lên nền kinh tế vẫn sẽ gia tăng. Tuy nhiên, mức độ truyền dẫn còn phụ thuộc vào thời gian giá dầu duy trì ở mức cao cũng như dư địa điều hành chính sách trong nước.
Nếu các yếu tố trên cùng diễn biến xấu, xác suất xuất hiện “vòng xoáy hạ đòn bẩy” trên diện rộng có cao không?
Tôi cho rằng xác suất xuất hiện một vòng xoáy hạ đòn bẩy trên diện rộng hiện chưa cao.
Dư nợ cho vay tại các công ty chứng khoán cuối quý II/2026 đã lên khoảng 445.000 tỷ đồng, trong đó dư nợ margin khoảng 435.000 tỷ đồng. Đây đều là những mức cao kỷ lục. Tuy nhiên, quy mô đòn bẩy cao không đồng nghĩa với việc thị trường sẽ ngay lập tức xuất hiện áp lực bán giải chấp. Rủi ro này còn phụ thuộc vào diễn biến giá cổ phiếu và mức độ điều chỉnh của thị trường.
Trong trường hợp thị trường điều chỉnh, áp lực hạ đòn bẩy sẽ đáng kể hơn tại những cổ phiếu đã tăng mạnh và đang được định giá cao so với giá trị hợp lý. Ngược lại, với mặt bằng giá hiện tại vẫn tương đối hợp lý so với triển vọng lợi nhuận, tôi chưa cho rằng thị trường đang ở trạng thái dễ hình thành làn sóng bán giải chấp trên diện rộng.
Do đó, tôi nghiêng về kịch bản thị trường có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh và phân hóa ở một số nhóm cổ phiếu, nhưng chưa có cơ sở để kỳ vọng một vòng xoáy hạ đòn bẩy trên diện rộng.
Đòn bẩy hiện tại theo tôi chưa phải yếu tố tạo ra rủi ro lớn đối với xu hướng chung của thị trường. Khi triển vọng lợi nhuận vẫn được duy trì, rủi ro từ mức đòn bẩy hiện tại vẫn nằm trong khả năng kiểm soát.
Trong bối cảnh các rủi ro vĩ mô chưa được giải quyết, ông nhìn nhận triển vọng thị trường chứng khoán trong trung hạn ra sao?
Trong trung hạn, tôi vẫn đánh giá triển vọng thị trường theo hướng tích cực có điều kiện.
Việt Nam hiện vẫn đang trong chu kỳ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua đẩy mạnh công nghiệp hóa và đầu tư hạ tầng. Đây là những động lực có khả năng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và hoạt động của doanh nghiệp trong những năm tới, đặc biệt khi đầu tư công và dòng vốn vào sản xuất tiếp tục được thúc đẩy.
Động lực tăng trưởng này đang dần phản ánh vào kết quả kinh doanh khi lợi nhuận sau thuế của toàn thị trường nhìn chung vẫn duy trì mức tăng trưởng hai chữ số. Tăng trưởng lợi nhuận giúp cải thiện nền tảng định giá của thị trường và phần nào bù đắp tác động từ mặt bằng chi phí lãi vay còn cao.
Do đó, dù các rủi ro về lãi suất, tỷ giá và giá năng lượng vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn, tôi cho rằng triển vọng trung hạn của thị trường vẫn tích cực.
Thị trường có thể tiếp tục xuất hiện những nhịp điều chỉnh và phân hóa, nhưng tăng trưởng lợi nhuận sẽ là yếu tố quan trọng duy trì xu hướng trong giai đoạn tới.
Ông khuyến nghị nhà đầu tư nên lựa chọn chiến lược nào trong giai đoạn hiện nay? Nếu thị trường điều chỉnh mạnh, nhóm cổ phiếu nào đáng chú ý để giải ngân?
Trong giai đoạn hiện nay, tôi cho rằng nhà đầu tư nên duy trì một tỷ trọng tiền mặt nhất định và không giải ngân quá lớn ở vùng giá hiện tại.
Với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro thấp, tỷ trọng cổ phiếu có thể duy trì khoảng 20-30% danh mục. Với nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn, tỷ trọng cổ phiếu có thể ở mức tối đa khoảng 50%. Tôi cũng không khuyến nghị sử dụng đòn bẩy trong giai đoạn này.
Nếu thị trường xuất hiện một nhịp điều chỉnh mạnh, đây có thể là cơ hội để giải ngân tại vùng giá thấp. Về nhóm ngành, công nghệ là một trong những lĩnh vực đáng chú ý nếu thị trường điều chỉnh đủ sâu, nhờ triển vọng tăng trưởng dài hạn và khả năng hưởng lợi từ xu hướng chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) và nhu cầu đầu tư công nghệ.
Bên cạnh đó, tôi ưu tiên những cổ phiếu đang có định giá thấp so với triển vọng lợi nhuận và mặt bằng định giá lịch sử, thay vì chỉ lựa chọn các cổ phiếu đã tăng mạnh nhưng đang được định giá dựa nhiều vào kỳ vọng.
Theo đó, chiến lược phù hợp trong giai đoạn này là duy trì sức mua và tập trung giải ngân khi thị trường đưa các cổ phiếu tốt về vùng giá hấp dẫn, thay vì mua đuổi trong những nhịp tăng.