Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quyết định tăng lãi suất lần đầu tiên trong hơn 3 năm, đồng thời phát tín hiệu có thể tiếp tục tăng thêm một lần nữa trong nỗ lực kiềm chế lạm phát. Phản ứng trước thông tin này, chứng khoán Mỹ có phiên giao dịch đỏ lửa khi Dow Jones giảm tới 600 điểm, S&P 500 và Nasdaq Composite cũng điều chỉnh.
Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam lại có diễn biến khá bất ngờ khi VN-Index tăng gần 15 điểm trong phiên sáng 17/9. Tâm lý tích cực lan tỏa trên thị trường, sắc xanh phủ rộng ở nhóm chứng khoán, ngân hàng, bất động sản…
Vì sao chứng khoán Việt Nam phản ứng như vậy? Liệu khi Fed tăng lãi suất, dòng vốn ngoại từ câu chuyện nâng hạng có chịu tác động? Ông Lê Quang Hải, Trưởng phòng Tư vấn Đầu tư, Chứng khoán Yuanta Việt Nam – Chi nhánh Đà Nẵng đã có những chia sẻ để làm rõ vấn đề này.
Thị trường đã phản ứng trước đó
Theo chuyên gia, khả năng Fed tăng lãi suất đã được thị trường quốc tế phản ánh một phần trước cuộc họp. Vì thế, yếu tố quan trọng hơn trong vài tháng tới là Fed sẽ tăng thêm bao nhiêu lần và duy trì lãi suất cao trong bao lâu.
“Fed sẽ làm gia tăng biến động của thị trường trong ngắn hạn, nhưng chưa đủ để đảo chiều xu hướng trung và dài hạn của chứng khoán Việt Nam nếu tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, đầu tư công, tiêu dùng và tín dụng trong nước tiếp tục duy trì”, ông Hải nhận định.
Theo chuyên gia, tác động của Fed đối với chứng khoán Việt Nam không nhất thiết thể hiện bằng việc lãi suất trong nước lập tức tăng theo Fed, mà nằm ở việc dư địa để Việt Nam tiếp tục nới lỏng tiền tệ bị thu hẹp. Bên cạnh đó, tỷ giá và dòng vốn cũng là những biến số đáng theo dõi.
Fed có thể làm chậm dòng vốn chủ động, nhưng khó đảo ngược câu chuyện nâng hạng
Việt Nam sẽ được nâng hạng lên thị trường mới nổi theo FTSE Russell vào ngày 21/9 tới. Tuy nhiên, chuyên gia không kỳ vọng hàng tỷ USD sẽ cùng lúc đổ vào thị trường ngay trong ngày đầu tiên.
Hơn nữa, quyết định Fed tăng lãi suất cũng sẽ tác động khác nhau lên 2 dòng vốn đổ vào thị trường ngay sau nâng hạng.
Với vốn thụ động, ảnh hưởng tương đối hạn chế bởi các ETF và quỹ bám theo chỉ số phải điều chỉnh danh mục theo thay đổi của FTSE. Fed có thể ảnh hưởng đến quy mô tài sản của các quỹ, nhưng không xóa bỏ nhu cầu tái cơ cấu danh mục khi Việt Nam được đưa vào benchmark.
Ngược lại, vốn chủ động nhạy cảm hơn nhiều với Fed. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ cao hơn và USD mạnh hơn, nhà đầu tư quốc tế sẽ yêu cầu mức lợi suất kỳ vọng cao hơn khi đầu tư vào Việt Nam. Họ cũng sẽ nhìn kỹ hơn vào định giá, tỷ giá, lợi nhuận doanh nghiệp và thanh khoản trước khi giải ngân.
Ông Hải cho rằng, đây cũng là lý do nâng hạng không đồng nghĩa ngay lập tức với việc khối ngoại sẽ chuyển từ bán ròng mạnh sang mua ròng lớn.
“Fed tăng lãi suất có thể làm chậm quá trình quay trở lại của dòng vốn chủ động, nhưng theo tôi khó làm đảo ngược câu chuyện cấu trúc do nâng hạng mang lại”, chuyên gia cho hay.
Về dài hạn, giá trị lớn nhất của việc nâng hạng không phải một hay hai tỷ USD của các ETF, mà là Việt Nam bước vào “radar” của một tập nhà đầu tư tổ chức lớn hơn nhiều. Đây mới là nguồn vốn có khả năng tạo ra thay đổi về định giá và chất lượng thị trường trong nhiều năm.

6 nhóm ngành có cơ hội hút dòng tiền
Trong ngắn hạn, ông Hải thiên về kịch bản thị trường tiếp tục biến động mạnh và phân hóa, thay vì lập tức bước vào một nhịp tăng thẳng sau ngày nâng hạng.
Thị trường đang đứng giữa hai lực khá rõ. Ở chiều tiêu cực là Fed quay trở lại chu kỳ tăng lãi suất, USD mạnh hơn, lợi suất trái phiếu toàn cầu cao, giá năng lượng còn biến động và áp lực tỷ giá trong nước.
Ở chiều tích cực, Việt Nam có câu chuyện nâng hạng FTSE, tăng trưởng kinh tế vẫn cao, FDI và đầu tư công tích cực, đồng thời triển vọng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết vẫn tương đối tốt.
Ngay quanh thời điểm 21/9, khả năng xảy ra hiện tượng “mua kỳ vọng, bán khi tin ra” là có. Câu chuyện nâng hạng đã được biết trước khá lâu và nhiều cổ phiếu liên quan cũng đã phản ánh một phần kỳ vọng này vào giá. Sau đó, thị trường sẽ chuyển sự chú ý trở lại 3 yếu tố cơ bản: tỷ giá, chính sách tiền tệ và tăng trưởng lợi nhuận trong 2 quý cuối năm.
Nếu VN-Index giữ được khu vực 1.770 – 1.800 điểm và dòng vốn ngoại tiếp tục cải thiện sau khi FTSE bắt đầu cơ cấu, thị trường có cơ sở quay trở lại kiểm định 1.870 – 1.900 điểm và xa hơn là vùng đỉnh cũ.
Ngược lại, nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất, USD và lợi suất trái phiếu Mỹ cùng tăng mạnh, đồng thời tỷ giá trong nước chịu áp lực lớn, VN-Index có thể phải trải qua một giai đoạn điều chỉnh sâu hơn trước khi hình thành mặt bằng cân bằng mới.
Ông Hải cũng cho rằng thị trường sắp tới sẽ không tăng đồng đều. Dòng tiền có xu hướng ưu tiên doanh nghiệp đầu ngành, thanh khoản cao, có khả năng được các quỹ ngoại nắm giữ và có tăng trưởng lợi nhuận thực chất.
Các nhóm ngân hàng, tiêu dùng, hạ tầng – đầu tư công, một số doanh nghiệp công nghệ, sản xuất và năng lượng có nền tảng tốt sẽ đáng chú ý hơn so với việc mua cổ phiếu chỉ dựa trên “câu chuyện nâng hạng”.
Fed là “cơn gió ngược” nhưng chưa đủ đảo chiều mục tiêu tăng trưởng 10%
Theo chuyên gia, Fed tăng lãi suất sẽ tạo thêm sức ép lên mục tiêu tăng trưởng 10% của Việt Nam trong năm 2026, chủ yếu qua chi phí vốn quốc tế, tỷ giá và điều kiện tài chính toàn cầu.
Áp lực tỷ giá có thể làm thu hẹp dư địa nới lỏng tiền tệ, trong khi nền kinh tế Việt Nam có độ mở cao nên dễ chịu tác động khi tiêu dùng và đầu tư tại các thị trường xuất khẩu suy yếu.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có những động lực đối trọng như FDI, đầu tư công và xuất khẩu. Dù vậy, lạm phát đã tăng 4,45%, sát mục tiêu 4,5%, khiến dư địa kích thích tăng trưởng bằng tín dụng không còn quá lớn.
“Fed tăng lãi suất là một ‘cơn gió ngược’ mới đối với Việt Nam, chứ chưa phải yếu tố đủ sức đảo chiều triển vọng tăng trưởng hai con số”, ông Hải nhận định.
Về dài hạn, Fed không phải yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng hai con số. Chính sách của Fed mang tính chu kỳ, trong khi khả năng tăng trưởng 10% liên tục nhiều năm phụ thuộc chủ yếu vào những vấn đề mang tính cấu trúc của Việt Nam.
Khả năng duy trì tăng trưởng hai con số phụ thuộc nhiều hơn vào năng suất lao động, cải cách thể chế, đầu tư hạ tầng, chất lượng FDI và khả năng phát triển thị trường vốn.
Ở góc độ này, việc thị trường chứng khoán được nâng hạng có ý nghĩa lớn đối với mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Một thị trường vốn sâu hơn, minh bạch hơn và thu hút được nhiều vốn quốc tế hơn sẽ giúp doanh nghiệp huy động vốn cổ phần thay vì phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng.